TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳委会

láowěihuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞委會

Âm Hán Việt LAO ỦY HỘI

劳委会 nghĩa là ủy ban lao động.

Nghĩa của 劳委会

láowěihuì

LAO ỦY HỘIDanh từ, Tên riêngphồn thể 勞委會
  1. Ủy ban lao động
  2. Viết tắt của 劳动委员会

Câu hỏi thường gặp

劳委会 nghĩa là gì?

劳委会 (láowěihuì) nghĩa là ủy ban lao động.

劳委会 đọc thế nào?

劳委会 đọc là láowěihuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 劳委会 là gì?

Âm Hán Việt của 劳委会 là "lao ủy hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.