劳役
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勞役
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lao dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
劳役 nghĩa là lao động cưỡng bức, lao dịch.
Nghĩa của 劳役
láoyì
LAO DỊCHDanh từ, Động từphồn thể 勞役- Lao động cưỡng bức
- Lao dịch (lao động của nông nô)
- Sức lao động của động vật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 劳役
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
劳役 nghĩa là gì?
劳役 (láoyì) nghĩa là lao động cưỡng bức, lao dịch.
劳役 đọc thế nào?
劳役 đọc là láoyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 劳役 là gì?
Âm Hán Việt của 劳役 là "lao dịch".