TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳逸

láoyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞逸

Âm Hán Việt LAO DẬT

劳逸 nghĩa là Làm việc và nghỉ ngơi.

Nghĩa của 劳逸

láoyì

LAO DẬTDanh từphồn thể 勞逸
  1. Làm việc và nghỉ ngơi

Thành ngữ có 劳逸

  • 劳逸结合 — Để cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi

Câu hỏi thường gặp

劳逸 nghĩa là gì?

劳逸 (láoyì) nghĩa là Làm việc và nghỉ ngơi.

劳逸 đọc thế nào?

劳逸 đọc là láoyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 劳逸 là gì?

Âm Hán Việt của 劳逸 là "lao dật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.