TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

势降

shìjiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勢降

Âm Hán Việt THẾ GIÁNG

势降 nghĩa là độ giảm thế.

Nghĩa của 势降

shìjiàng

THẾ GIÁNGphồn thể 勢降
  1. Độ giảm thế (điện)

Câu hỏi thường gặp

势降 nghĩa là gì?

势降 (shìjiàng) nghĩa là độ giảm thế.

势降 đọc thế nào?

势降 đọc là shìjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 势降 là gì?

Âm Hán Việt của 势降 là "thế giáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.