TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勃然变色

bóránbiànsè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勃然變色

Âm Hán Việt BỘT NHIÊN BIẾN SẮC

勃然变色 nghĩa là Suddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v.

Nghĩa của 勃然变色

bóránbiànsè

BỘT NHIÊN BIẾN SẮCphồn thể 勃然變色
  1. Suddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v.

Câu hỏi thường gặp

勃然变色 nghĩa là gì?

勃然变色 (bóránbiànsè) nghĩa là Suddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v.

勃然变色 đọc thế nào?

勃然变色 đọc là bóránbiànsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 勃然变色 là gì?

Âm Hán Việt của 勃然变色 là "bột nhiên biến sắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.