TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勇往前进

yǒngwǎngqiánjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勇往前進

Âm Hán Việt DŨNG VÃNG TIỀN TIẾN

勇往前进 nghĩa là Xem 勇往直前 (yǒngwǎngzhíqián).

Nghĩa của 勇往前进

yǒngwǎngqiánjìn

DŨNG VÃNG TIỀN TIẾNphồn thể 勇往前進
  1. Xem 勇往直前 (yǒngwǎngzhíqián)

Câu hỏi thường gặp

勇往前进 nghĩa là gì?

勇往前进 (yǒngwǎngqiánjìn) nghĩa là Xem 勇往直前 (yǒngwǎngzhíqián).

勇往前进 đọc thế nào?

勇往前进 đọc là yǒngwǎngqiánjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 勇往前进 là gì?

Âm Hán Việt của 勇往前进 là "dũng vãng tiền tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.