TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勋章

xūnzhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勛章

Âm Hán Việt HUÂN CHƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huân chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

勋章 nghĩa là huân chương, huy chương.

Nghĩa của 勋章

xūnzhāng

HUÂN CHƯƠNGDanh từphồn thể 勛章
  1. Huân chương
  2. Huy chương

Câu hỏi thường gặp

勋章 nghĩa là gì?

勋章 (xūnzhāng) nghĩa là huân chương, huy chương.

勋章 đọc thế nào?

勋章 đọc là xūnzhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 勋章 là gì?

Âm Hán Việt của 勋章 là "huân chương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.