勋章
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勛章
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huân chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
勋章 nghĩa là huân chương, huy chương.
Nghĩa của 勋章
xūnzhāng
HUÂN CHƯƠNGDanh từphồn thể 勛章- Huân chương
- Huy chương
Câu hỏi thường gặp
勋章 nghĩa là gì?
勋章 (xūnzhāng) nghĩa là huân chương, huy chương.
勋章 đọc thế nào?
勋章 đọc là xūnzhāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 勋章 là gì?
Âm Hán Việt của 勋章 là "huân chương".