TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勒勒车

lēilēichē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勒勒車

Âm Hán Việt LẶC LẶC XA

勒勒车 nghĩa là xe kéo.

Nghĩa của 勒勒车

lēilēichē

LẶC LẶC XAphồn thể 勒勒車
  1. Xe kéo (do động vật kéo)

Câu hỏi thường gặp

勒勒车 nghĩa là gì?

勒勒车 (lēilēichē) nghĩa là xe kéo.

勒勒车 đọc thế nào?

勒勒车 đọc là lēilēichē (pinyin).

Âm Hán Việt của 勒勒车 là gì?

Âm Hán Việt của 勒勒车 là "lặc lặc xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.