TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勒令

lèlìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẶC LỆNH

勒令 nghĩa là ra lệnh, bắt buộc.

Nghĩa của 勒令

lèlìng

LẶC LỆNHĐộng từ
  1. Ra lệnh
  2. Bắt buộc

Câu hỏi thường gặp

勒令 nghĩa là gì?

勒令 (lèlìng) nghĩa là ra lệnh, bắt buộc.

勒令 đọc thế nào?

勒令 đọc là lèlìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 勒令 là gì?

Âm Hán Việt của 勒令 là "lặc lệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.