TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勒索软件

lèsuǒruǎnjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勒索軟件

Âm Hán Việt LẶC SÁCH NHUYỄN KIỆN

勒索软件 nghĩa là phần mềm tống tiền.

Nghĩa của 勒索软件

lèsuǒruǎnjiàn

LẶC SÁCH NHUYỄN KIỆNphồn thể 勒索軟件
  1. Phần mềm tống tiền (tin học)

Câu hỏi thường gặp

勒索软件 nghĩa là gì?

勒索软件 (lèsuǒruǎnjiàn) nghĩa là phần mềm tống tiền.

勒索软件 đọc thế nào?

勒索软件 đọc là lèsuǒruǎnjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 勒索软件 là gì?

Âm Hán Việt của 勒索软件 là "lặc sách nhuyễn kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.