TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勒紧

lēijǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勒緊

Âm Hán Việt LẶC KHẨN

勒紧 nghĩa là thắt chặt.

Nghĩa của 勒紧

lēijǐn

LẶC KHẨNphồn thể 勒緊
  1. Thắt chặt

Từ ghép có 勒紧

Câu hỏi thường gặp

勒紧 nghĩa là gì?

勒紧 (lēijǐn) nghĩa là thắt chặt.

勒紧 đọc thế nào?

勒紧 đọc là lēijǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 勒紧 là gì?

Âm Hán Việt của 勒紧 là "lặc khẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.