TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勘察加

Kānchájiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁM SÁT GIA

勘察加 nghĩa là Kamchatka (tỉnh viễn đông của Nga).

Nghĩa của 勘察加

Kānchájiā

KHÁM SÁT GIATên riêngtên riêng
  1. Kamchatka (tỉnh viễn đông của Nga)

Câu hỏi thường gặp

勘察加 nghĩa là gì?

勘察加 (kānchájiā) nghĩa là Kamchatka (tỉnh viễn đông của Nga).

勘察加 đọc thế nào?

勘察加 đọc là Kānchájiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 勘察加 là gì?

Âm Hán Việt của 勘察加 là "khám sát gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.