Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 勹 (bao) · bộ số 20Số nét: 2Mọi âm Hán Việt của chữ: bao
勹 nghĩa là bao, túi.
Nghĩa của 勹
bāo
BAO
Bao, túi
Biến thể cổ của 包 (bāo)
Câu hỏi thường gặp
勹 nghĩa là gì?
勹 (bāo) nghĩa là bao, túi.
勹 đọc thế nào?
勹 đọc là bāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 勹 là gì?
Âm Hán Việt của 勹 là "bao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.