TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勾出

gōuchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÂU XUẤT

勾出 nghĩa là phác thảo, diễn đạt.

Nghĩa của 勾出

gōuchū

CÂU XUẤT
  1. Phác thảo
  2. Diễn đạt
  3. Gợi lên
  4. Kéo ra
  5. Đánh dấu

Câu hỏi thường gặp

勾出 nghĩa là gì?

勾出 (gōuchū) nghĩa là phác thảo, diễn đạt.

勾出 đọc thế nào?

勾出 đọc là gōuchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 勾出 là gì?

Âm Hán Việt của 勾出 là "câu xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.