TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勾芡

gōuqiàn giọng máy của trình duyệt

勾芡 nghĩa là Làm sánh với bột ngô.

Nghĩa của 勾芡

gōuqiàn

Động từ
  1. Làm sánh với bột ngô

Câu hỏi thường gặp

勾芡 nghĩa là gì?

勾芡 (gōuqiàn) nghĩa là Làm sánh với bột ngô.

勾芡 đọc thế nào?

勾芡 đọc là gōuqiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.