TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包伙

bāohuǒ giọng máy của trình duyệt

包伙 nghĩa là Xem 包饭 (bāofàn).

Nghĩa của 包伙

bāohuǒ

Động từ, Danh từ
  1. Xem 包饭 (bāofàn)

Câu hỏi thường gặp

包伙 nghĩa là gì?

包伙 (bāohuǒ) nghĩa là Xem 包饭 (bāofàn).

包伙 đọc thế nào?

包伙 đọc là bāohuǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.