Tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia
Câu hỏi thường gặp
包办代替 nghĩa là gì?
包办代替 (bāobàndàitì) nghĩa là tự làm mọi việc.
包办代替 đọc thế nào?
包办代替 đọc là bāobàndàitì (pinyin).
Âm Hán Việt của 包办代替 là gì?
Âm Hán Việt của 包办代替 là "bao biện đại thế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.