TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包办

bāobàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 包辦

Âm Hán Việt BAO BIỆN

包办 nghĩa là đảm nhận mọi việc.

Nghĩa của 包办

bāobàn

BAO BIỆNĐộng từphồn thể 包辦
  1. Đảm nhận mọi việc
  2. Một tay lo liệu mọi thứ

Từ ghép có 包办

Thành ngữ có 包办

  • 一手包办 — Tự mình xử lý mọi việc
  • 包办代替 — Tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia

Câu hỏi thường gặp

包办 nghĩa là gì?

包办 (bāobàn) nghĩa là đảm nhận mọi việc.

包办 đọc thế nào?

包办 đọc là bāobàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 包办 là gì?

Âm Hán Việt của 包办 là "bao biện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.