TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包浆

bāojiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 包漿

Âm Hán Việt BAO TƯƠNG

包浆 nghĩa là lớp patina.

Nghĩa của 包浆

bāojiāng

BAO TƯƠNGDanh từphồn thể 包漿
  1. Lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)

Câu hỏi thường gặp

包浆 nghĩa là gì?

包浆 (bāojiāng) nghĩa là lớp patina.

包浆 đọc thế nào?

包浆 đọc là bāojiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 包浆 là gì?

Âm Hán Việt của 包浆 là "bao tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.