TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包皮

bāopí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAO BÌ

包皮 nghĩa là bao bọc, vỏ bọc.

Nghĩa của 包皮

bāopí

BAO BÌDanh từ
  1. Bao bọc
  2. Vỏ bọc
  3. Bao quy đầu

Từ ghép có 包皮

Câu hỏi thường gặp

包皮 nghĩa là gì?

包皮 (bāopí) nghĩa là bao bọc, vỏ bọc.

包皮 đọc thế nào?

包皮 đọc là bāopí (pinyin).

Âm Hán Việt của 包皮 là gì?

Âm Hán Việt của 包皮 là "bao bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.