TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包装物

bāozhuāngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 包裝物

Âm Hán Việt BAO TRANG VẬT

包装物 nghĩa là bao bì.

Nghĩa của 包装物

bāozhuāngwù

BAO TRANG VẬTDanh từphồn thể 包裝物
  1. Bao bì

Câu hỏi thường gặp

包装物 nghĩa là gì?

包装物 (bāozhuāngwù) nghĩa là bao bì.

包装物 đọc thế nào?

包装物 đọc là bāozhuāngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 包装物 là gì?

Âm Hán Việt của 包装物 là "bao trang vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.