TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包装

bāozhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 包裝

Âm Hán Việt BAO TRANG

包装 nghĩa là đóng gói, bọc.

Nghĩa của 包装

bāozhuāng

BAO TRANGĐộng từ, Danh từphồn thể 包裝
  1. Đóng gói
  2. Bọc
  3. Gói hàng

Từ ghép có 包装

Câu hỏi thường gặp

包装 nghĩa là gì?

包装 (bāozhuāng) nghĩa là đóng gói, bọc.

包装 đọc thế nào?

包装 đọc là bāozhuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 包装 là gì?

Âm Hán Việt của 包装 là "bao trang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.