匈奴
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hung nô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
匈奴 nghĩa là Hung Nô, một dân tộc ở vùng thảo nguyên phía Đông đã tạo ra một đế chế hưng thịnh vào thời Tần và Hán.
Nghĩa của 匈奴
Xiōngnú
HUNG NÔTên riêngtên riêng- Hung Nô, một dân tộc ở vùng thảo nguyên phía Đông đã tạo ra một đế chế hưng thịnh vào thời Tần và Hán
Câu hỏi thường gặp
匈奴 nghĩa là gì?
匈奴 (xiōngnú) nghĩa là Hung Nô, một dân tộc ở vùng thảo nguyên phía Đông đã tạo ra một đế chế hưng thịnh vào thời Tần và Hán.
匈奴 đọc thế nào?
匈奴 đọc là Xiōngnú (pinyin).
Âm Hán Việt của 匈奴 là gì?
Âm Hán Việt của 匈奴 là "hung nô".