化学式 (huàxuéshì) nghĩa là Công thức hóa học (ví dụ: nước H2O).
化学式 đọc thế nào?
化学式 đọc là huàxuéshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 化学式 là gì?
Âm Hán Việt của 化学式 là "hóa học thức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.