化石
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
化石 nghĩa là hoá thạch, hóa thạch.
Nghĩa của 化石
huàshí
HÓA THẠCHDanh từ- Hoá thạch
- Hóa thạch
Từ ghép có 化石
Câu hỏi thường gặp
化石 nghĩa là gì?
化石 (huàshí) nghĩa là hoá thạch, hóa thạch.
化石 đọc thế nào?
化石 đọc là huàshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 化石 là gì?
Âm Hán Việt của 化石 là "hóa thạch".