Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc á” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北亚 nghĩa là Bắc Á.
Nghĩa của 北亚
Běi Yà
BẮC ÁTên riêngphồn thể 北亞tên riêng
Bắc Á
Câu hỏi thường gặp
北亚 nghĩa là gì?
北亚 (běi yà) nghĩa là Bắc Á.
北亚 đọc thế nào?
北亚 đọc là Běi Yà (pinyin).
Âm Hán Việt của 北亚 là gì?
Âm Hán Việt của 北亚 là "bắc á".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.