TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北京南苑机场

Běijīng Nányuàn Jīchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北京南苑機場

北京南苑机场 nghĩa là Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh.

Nghĩa của 北京南苑机场

Běijīng Nányuàn Jīchǎng

phồn thể 北京南苑機場tên riêng
  1. Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh

Câu hỏi thường gặp

北京南苑机场 nghĩa là gì?

北京南苑机场 (běijīng nányuàn jīchǎng) nghĩa là Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh.

北京南苑机场 đọc thế nào?

北京南苑机场 đọc là Běijīng Nányuàn Jīchǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.