TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北京国家体育场

Běijīng Guójiā Tǐyùchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北京國家體育場

Âm Hán Việt BẮC KINH QUỐC GIA THỂ DỤC TRƯỜNG

北京国家体育场 nghĩa là Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh.

Nghĩa của 北京国家体育场

Běijīng Guójiā Tǐyùchǎng

BẮC KINH QUỐC GIA THỂ DỤC TRƯỜNGphồn thể 北京國家體育場tên riêng
  1. Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh

Câu hỏi thường gặp

北京国家体育场 nghĩa là gì?

北京国家体育场 (běijīng guójiā tǐyùchǎng) nghĩa là Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh.

北京国家体育场 đọc thế nào?

北京国家体育场 đọc là Běijīng Guójiā Tǐyùchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 北京国家体育场 là gì?

Âm Hán Việt của 北京国家体育场 là "bắc kinh quốc gia thể dục trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.