TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北大西洋

Běi Dàxīyáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC ĐẠI TÂY DƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc đại tây dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

北大西洋 nghĩa là Bắc Đại Tây Dương.

Nghĩa của 北大西洋

Běi Dàxīyáng

BẮC ĐẠI TÂY DƯƠNGTên riêngtên riêng
  1. Bắc Đại Tây Dương

Câu hỏi thường gặp

北大西洋 nghĩa là gì?

北大西洋 (běi dàxīyáng) nghĩa là Bắc Đại Tây Dương.

北大西洋 đọc thế nào?

北大西洋 đọc là Běi Dàxīyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 北大西洋 là gì?

Âm Hán Việt của 北大西洋 là "bắc đại tây dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.