Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc tống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北宋 nghĩa là nhà bắc tống.
Nghĩa của 北宋
Běi Sòng
BẮC TỐNGTên riêngtên riêng
Nhà Bắc Tống (960-1127)
Câu hỏi thường gặp
北宋 nghĩa là gì?
北宋 (běi sòng) nghĩa là nhà bắc tống.
北宋 đọc thế nào?
北宋 đọc là Běi Sòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 北宋 là gì?
Âm Hán Việt của 北宋 là "bắc tống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.