TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北威州

Běiwēizhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC UY CHÂU

北威州 nghĩa là Đức.

Nghĩa của 北威州

Běiwēizhōu

BẮC UY CHÂUTên riêngtên riêng
  1. Bang North Rhine-Westphalia, Đức

Câu hỏi thường gặp

北威州 nghĩa là gì?

北威州 (běiwēizhōu) nghĩa là Đức.

北威州 đọc thế nào?

北威州 đọc là Běiwēizhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 北威州 là gì?

Âm Hán Việt của 北威州 là "bắc uy châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.