北方
giọng máy của trình duyệt
北方 nghĩa là phía bắc.
Nghĩa của 北方
běifāng
BẮC PHƯƠNGDanh từ- Phía bắc
- Phần phía bắc của một quốc gia
- Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà
Từ ghép có 北方
Câu hỏi thường gặp
北方 nghĩa là gì?
北方 (běifāng) nghĩa là phía bắc.
北方 đọc thế nào?
北方 đọc là běifāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 北方 là gì?
Âm Hán Việt của 北方 là "bắc phương".