TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北方工业

Běifāng Gōngyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北方工業

Âm Hán Việt BẮC PHƯƠNG CÔNG NGHIỆP

北方工业 nghĩa là Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc.

Nghĩa của 北方工业

Běifāng Gōngyè

BẮC PHƯƠNG CÔNG NGHIỆPphồn thể 北方工業tên riêng
  1. Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

北方工业 nghĩa là gì?

北方工业 (běifāng gōngyè) nghĩa là Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc.

北方工业 đọc thế nào?

北方工业 đọc là Běifāng Gōngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 北方工业 là gì?

Âm Hán Việt của 北方工业 là "bắc phương công nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.