TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北方邦

Běifāngbāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC PHƯƠNG BANG

北方邦 nghĩa là Uttar Pradesh (bang ở Ấn Độ).

Nghĩa của 北方邦

Běifāngbāng

BẮC PHƯƠNG BANGTên riêngtên riêng
  1. Uttar Pradesh (bang ở Ấn Độ)

Câu hỏi thường gặp

北方邦 nghĩa là gì?

北方邦 (běifāngbāng) nghĩa là Uttar Pradesh (bang ở Ấn Độ).

北方邦 đọc thế nào?

北方邦 đọc là Běifāngbāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 北方邦 là gì?

Âm Hán Việt của 北方邦 là "bắc phương bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.