TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北极圈

Běijíquān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北極圈

Âm Hán Việt BẮC CỰC QUYỂN

北极圈 nghĩa là Vòng Bắc Cực.

Nghĩa của 北极圈

Běijíquān

BẮC CỰC QUYỂNTên riêngphồn thể 北極圈tên riêng
  1. Vòng Bắc Cực

Câu hỏi thường gặp

北极圈 nghĩa là gì?

北极圈 (běijíquān) nghĩa là Vòng Bắc Cực.

北极圈 đọc thế nào?

北极圈 đọc là Běijíquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 北极圈 là gì?

Âm Hán Việt của 北极圈 là "bắc cực quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.