TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北欧

Běi Ōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北歐

Âm Hán Việt BẮC ÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc âu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

北欧 nghĩa là Bắc Âu.

Nghĩa của 北欧

Běi Ōu

BẮC ÂUphồn thể 北歐tên riêng
  1. Bắc Âu
  2. Scandinavia

Câu hỏi thường gặp

北欧 nghĩa là gì?

北欧 (běi ōu) nghĩa là Bắc Âu.

北欧 đọc thế nào?

北欧 đọc là Běi Ōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 北欧 là gì?

Âm Hán Việt của 北欧 là "bắc âu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.