北洋军
Phồn thể: 北洋軍
北洋军 nghĩa là Quân đội miền Bắc Trung Quốc, một đội quân kiểu phương Tây hiện đại hóa được thành lập cuối triều Thanh, và là nơi sản sinh các quân phiệt miền Bắc sau cách mạng Tân Hợi.
Nghĩa của 北洋军
Běiyángjūn
BẮC DƯƠNG QUÂNphồn thể 北洋軍tên riêng- Quân đội miền Bắc Trung Quốc, một đội quân kiểu phương Tây hiện đại hóa được thành lập cuối triều Thanh, và là nơi sản sinh các quân phiệt miền Bắc sau cách mạng Tân Hợi
Câu hỏi thường gặp
北洋军 nghĩa là gì?
北洋军 (běiyángjūn) nghĩa là Quân đội miền Bắc Trung Quốc, một đội quân kiểu phương Tây hiện đại hóa được thành lập cuối triều Thanh, và là nơi sản sinh các quân phiệt miền Bắc sau cách mạng Tân Hợi.
北洋军 đọc thế nào?
北洋军 đọc là Běiyángjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 北洋军 là gì?
Âm Hán Việt của 北洋军 là "bắc dương quân".