TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北洋系

Běiyángxì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC DƯƠNG HỆ

北洋系 nghĩa là Phe hệ Bắc Dương của quân phiệt miền Bắc.

Nghĩa của 北洋系

Běiyángxì

BẮC DƯƠNG HỆtên riêng
  1. Phe hệ Bắc Dương của quân phiệt miền Bắc

Câu hỏi thường gặp

北洋系 nghĩa là gì?

北洋系 (běiyángxì) nghĩa là Phe hệ Bắc Dương của quân phiệt miền Bắc.

北洋系 đọc thế nào?

北洋系 đọc là Běiyángxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 北洋系 là gì?

Âm Hán Việt của 北洋系 là "bắc dương hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.