Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc phái đường lang quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北派螳螂拳 nghĩa là Bắc phái Đường Lang Quyền - "Bọ ngựa phương Bắc" (môn võ Trung Quốc).
Nghĩa của 北派螳螂拳
běipàitánglángquán
BẮC PHÁI ĐƯỜNG LANG QUYỀN
Bắc phái Đường Lang Quyền - "Bọ ngựa phương Bắc" (môn võ Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
北派螳螂拳 nghĩa là gì?
北派螳螂拳 (běipàitánglángquán) nghĩa là Bắc phái Đường Lang Quyền - "Bọ ngựa phương Bắc" (môn võ Trung Quốc).
北派螳螂拳 đọc thế nào?
北派螳螂拳 đọc là běipàitánglángquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 北派螳螂拳 là gì?
Âm Hán Việt của 北派螳螂拳 là "bắc phái đường lang quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.