TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

匴

suǎn giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 匚 (hệ) · bộ số 22 Số nét: 16

匴 nghĩa là Dụng cụ tre dùng để đãi gạo thời cổ đại.

Nghĩa của 匴

suǎn

  1. Dụng cụ tre dùng để đãi gạo thời cổ đại
  2. Vật đựng bằng tre cho mũ dùng trong lễ đội mũ 冠礼 (guànlǐ) thời cổ đại

Câu hỏi thường gặp

匴 nghĩa là gì?

匴 (suǎn) nghĩa là Dụng cụ tre dùng để đãi gạo thời cổ đại.

匴 đọc thế nào?

匴 đọc là suǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.