TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

医疗费

yīliáofèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 醫療費

Âm Hán Việt Y LIỆU PHÍ

医疗费 nghĩa là chi phí y tế.

Nghĩa của 医疗费

yīliáofèi

Y LIỆU PHÍphồn thể 醫療費
  1. Chi phí y tế

Câu hỏi thường gặp

医疗费 nghĩa là gì?

医疗费 (yīliáofèi) nghĩa là chi phí y tế.

医疗费 đọc thế nào?

医疗费 đọc là yīliáofèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 医疗费 là gì?

Âm Hán Việt của 医疗费 là "y liệu phí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.