医闹
Phồn thể: 醫鬧
医闹 nghĩa là Gây rối có tổ chức tại cơ sở y tế hoặc hành hung bằng lời nói và thể xác đối với nhân viên y tế, bởi bệnh nhân bức xúc hoặc người đại diện như thành viên gia đình hoặc côn đồ được thuê, thường nhằm mục đích nhận bồi thường.
Nghĩa của 医闹
yīnào
Y NÁODanh từphồn thể 醫鬧- từ mới khoảng năm 2013 Gây rối có tổ chức tại cơ sở y tế hoặc hành hung bằng lời nói và thể xác đối với nhân viên y tế, bởi bệnh nhân bức xúc hoặc người đại diện như thành viên gia đình hoặc côn đồ được thuê, thường nhằm mục đích nhận bồi thường
Câu hỏi thường gặp
医闹 nghĩa là gì?
医闹 (yīnào) nghĩa là Gây rối có tổ chức tại cơ sở y tế hoặc hành hung bằng lời nói và thể xác đối với nhân viên y tế, bởi bệnh nhân bức xúc hoặc người đại diện như thành viên gia đình hoặc côn đồ được thuê, thường nhằm mục đích nhận bồi thường.
医闹 đọc thế nào?
医闹 đọc là yīnào (pinyin).
Âm Hán Việt của 医闹 là gì?
Âm Hán Việt của 医闹 là "y náo".