TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

十一

shíyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP NHẤT

十一 nghĩa là mười một.

Nghĩa của 十一

shíyī

THẬP NHẤTSố từ, Danh từ
  1. Mười một
  2. 11

Shí Yī

THẬP NHẤTSố từ, Danh từtên riêng
  1. Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)

Từ ghép có 十一

Câu hỏi thường gặp

十一 nghĩa là gì?

十一 (shíyī, shí yī) nghĩa là mười một.

十一 đọc thế nào?

十一 đọc là shíyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 十一 là gì?

Âm Hán Việt của 十一 là "thập nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.