十
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: thập
十 nghĩa là mười.
Nghĩa của 十
shí
THẬP- Mười
- 10
Từ ghép có 十
Thành ngữ có 十
- 一五一十 — Đếm năm và mười (thành ngữ); kể lại một cách có hệ thống và đầy đủ chi tiết
- 十万火急 — Khẩn cấp nhất
- 十全十美 — Hoàn hảo và đẹp đẽ
- 五光十色 — Sáng rực rỡ và nhiều màu sắc; đa dạng phong phú; lòe loẹt; hào nhoáng
- 十恶不赦 — Ác độc không thể tha thứ
- 十拿九稳 — Chắc chắn; nắm trong tay
- 三十而立 — Ba mươi tuổi nên độc lập (thành ngữ, từ Khổng Tử)
- 一目十行 — Mười dòng trong nháy mắt
- 七老八十 — Ở tuổi bảy mươi (tuổi tác)
- 一曝十寒 — Một ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ
- 三十六计 — Ba Mươi Sáu Kế, một tiểu luận Trung Quốc dùng để minh họa một loạt kế sách sử dụng trong chính trị, chiến tranh, và trong giao tiếp dân sự
- 闻一知十 — Nghe một biết mười (thành ngữ); nghĩa bóng: giải thích một điều và (anh ấy) hiểu mọi thứ
- 十赌九输 — Đánh bạc mười lần thua chín lần
Câu ví dụ với 十
- 五乘二等于十。 Năm lần hai là mười.Tatoeba #4289997
- 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十。 Yī, èr, sān, sì, wǔ, liù, qī, bā, jiǔ, shí.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
十 nghĩa là gì?
十 (shí) nghĩa là mười.
十 đọc thế nào?
十 đọc là shí (pinyin).
Âm Hán Việt của 十 là gì?
Âm Hán Việt của 十 là "thập".