TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

十成九稳

shíchéng jiǔwěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 十成九穩

十成九稳 nghĩa là Xem 十拿九稳 (shi2na2-jiu3wen3).

Nghĩa của 十成九稳

shíchéng jiǔwěn

phồn thể 十成九穩
  1. Xem 十拿九稳 (shi2na2-jiu3wen3)

Câu hỏi thường gặp

十成九稳 nghĩa là gì?

十成九稳 (shíchéng jiǔwěn) nghĩa là Xem 十拿九稳 (shi2na2-jiu3wen3).

十成九稳 đọc thế nào?

十成九稳 đọc là shíchéng jiǔwěn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.