十进
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 十進
十进 nghĩa là thập phân.
Nghĩa của 十进
shíjìn
THẬP TIẾNDanh từphồn thể 十進- Thập phân
- Tính toán theo cơ số 10
Từ ghép có 十进
Câu hỏi thường gặp
十进 nghĩa là gì?
十进 (shíjìn) nghĩa là thập phân.
十进 đọc thế nào?
十进 đọc là shíjìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 十进 là gì?
Âm Hán Việt của 十进 là "thập tiến".