TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千佛洞

qiānfódòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN PHẬT ĐỘNG

千佛洞 nghĩa là hang động phật giáo.

Nghĩa của 千佛洞

qiānfódòng

THIÊN PHẬT ĐỘNG
  1. Hang động Phật giáo

Câu hỏi thường gặp

千佛洞 nghĩa là gì?

千佛洞 (qiānfódòng) nghĩa là hang động phật giáo.

千佛洞 đọc thế nào?

千佛洞 đọc là qiānfódòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 千佛洞 là gì?

Âm Hán Việt của 千佛洞 là "thiên phật động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.