TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千分尺

qiānfēnchǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN PHÂN XÍCH

千分尺 nghĩa là thước đo vi mô.

Nghĩa của 千分尺

qiānfēnchǐ

THIÊN PHÂN XÍCHDanh từ
  1. Thước đo vi mô; micrometer

Câu hỏi thường gặp

千分尺 nghĩa là gì?

千分尺 (qiānfēnchǐ) nghĩa là thước đo vi mô.

千分尺 đọc thế nào?

千分尺 đọc là qiānfēnchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 千分尺 là gì?

Âm Hán Việt của 千分尺 là "thiên phân xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.