千吨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 千噸
千吨 nghĩa là Kiloton.
Nghĩa của 千吨
qiāndūn
THIÊN ĐỐNphồn thể 千噸- Kiloton
Câu hỏi thường gặp
千吨 nghĩa là gì?
千吨 (qiāndūn) nghĩa là Kiloton.
千吨 đọc thế nào?
千吨 đọc là qiāndūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 千吨 là gì?
Âm Hán Việt của 千吨 là "thiên đốn".