千疮百孔 (qiānchuāngbǎikǒng) nghĩa là Xem 百孔千疮 (bǎikǒngqiānchuāng).
千疮百孔 đọc thế nào?
千疮百孔 đọc là qiānchuāngbǎikǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 千疮百孔 là gì?
Âm Hán Việt của 千疮百孔 là "thiên sang bách khổng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.